Home » Home và house
Today: 17-12-2017 03:49:31

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Home và house

(Ngày đăng: 09-02-2017 15:10:09)
           
Home và house đều mang nghĩa là nhà. Home thường để nói đến mái ấm, là nơi cư trú có người trong đó; còn dùng house để chỉ đến kiến trúc, một tòa nhà, hay một công trình,...

1. Cách dùng từ 'home'.

- Khi nói về 'home' là muốn nói về "một mái ấm gia đình", là nơi người ta cư trú trong đó.

Ví dụ:

I have three houses, but my family and I only live in one house, and that house is my home.

(Tôi có đến ba ngôi nhà, nhưng gia đình của tôi và tôi chỉ sống trong một ngôi nhà, đó là mái ấm của gia đình tôi).

- 'Home' là nơi sinh thành, là quê hương, xứ sở.

Ví dụ:

When I'm abroad, my thoughts are never far from home.

(Khi ở nước ngoài, lòng tôi luôn nghĩ về quê hương). 

- 'Home' là nơi săn sóc người ta.

home va house

Ví dụ:

That place is a home for the elderly.

(Đó là nơi chăm sóc cho người lớn tuổi).

- 'Home' còn là môi trường sống của thú vật.

Ví dụ:

The jungle is where tigers called home.

(Rừng là nơi cư trú của hổ).

- Một số cụm từ đi với 'home':

Sit down and make yourself at home.

(Mời ngồi và cứ tự nhiên như ở nhà).

Home sweet home: ngôi nhà thân yêu.

Nursing home: viện dưỡng lão.

On the home front : ở hậu phương.

Home page: trang chủ.

On my way home: trên đường về nhà.

Home folks: cha mẹ.

The Home Office: Bộ Nội Vụ (Anh).

2. Cách sử dụng 'house'.

- Khi nói về 'house' là muốn nói đến ngôi nhà (vô tri vô giác), nói về kiến trúc xây dựng, hay tòa nhà.

Ví dụ:

Do you want to come over to my house after school?

(Bạn có muốn ghé qua nhà tôi sau giờ học không?)

Where's your father? He must be some where in the house.

(Bố cậu đâu? Chắc bố tớ ở đâu đó trong nhà).

- Một số cụm từ đi với 'house':

House of God: nhà thờ.

Opera house: nhạc viện.

Housewife/house husband: người vợ/chồng lo việc nội trợ, không đi làm.

House wine: rượu thường trong tiệm ăn.

House - warming party: bữa tiệc mừng nhà mới.

Để hiểu rõ hơn về Home và house vui lòng liên hệ Trung tâm tiếng Anh SaiGon Vina.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news