Home » Adverb Clause (Mệnh đề trạng ngữ) - Part 1
Today: 20-03-2019 18:29:26

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Adverb Clause (Mệnh đề trạng ngữ) - Part 1

(Ngày đăng: 14-03-2019 17:44:31)
           
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích: mệnh đề này thường đứng sau các liên từ so that (để mà), in order that (để mà), in fear that (để....), in case"(phòng khi...).

Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ trong câu, mệnh đề trạng ngữ có các loại sau:

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích: mệnh đề này thường đứng sau các liên từ "so that (để mà), in order that (để mà), in fear that (để....), in case(phòng khi...)."

I work hard so that I can buy a flat in the city centre. 

(Mình làm việc cật lực để mong có thể mua được một căn hộ ở trung tâm thành phố.)

I learn English every day in order that I can use it fluently. 

(Tôi học tiếng Anh mỗi ngày để tôi có thể sử dụng thành thạo nó.)

Adverb Clause (Mệnh đề trạng ngữ) - Part 1I am telling you this for fear that you should make a mistake. 

(Mình sẽ nói với bạn điều này vì sợ rằng bạn sẽ làm sai.)

We had better take a umbrella in case it should rains. 

(Chúng ta nên mang theo một cái dù đề phòng trời mưa.)

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân: Các liên từ sử dụng trong mệnh đề này thường là: Because, as, since, seeing that (bởi vì).

He sold the car because it wasted so much fuel.

(Anh ta đã bán chiếc xe vì nó hao xăng.)

As it rained, I stayed at home tonight.

(Vì trời mưa nên tôi đã ở nhà tối nay.)

He was exhausted since he stayed up late in one consecutive week. 

(Anh ấy đã kiệt sức vì anh ta đã thức đêm liên tục một tuần liền.)

Seeing that you won't help me, I must do the job myself. 

(Vì bạn sẽ không giúp tôi, nên tôi phải tự mình làm công việc này.)

3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Where: I will go where you tell me.

(Mình sẽ đi tới nơi mà bạn nói với mình.)

Wherever: Sit wherever you like.

(Ngồi bất cứ đâu bạn thích nhé.)

4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: 

When (khi...): When it rains, I usually go to school by bus.

(Khi trời mưa, mình thường đi tới trường bằng xe buýt.)

While (trong khi...): I learned Japanese a lot while I was in Tokyo.

(Tôi đã học được tiếng Nhật rất nhiều khi tôi ở Nhật.)

Before (trước khi...): She learned English before she came to England.

(Cô ấy đã học tiếng Anh trước khi cô ấy đi du học ở nước Anh.)

As (khi...): I saw her as she was leaving home.

(Mình nhìn thấy cô ấy khi cô ấy đi ngang qua nhà.)

As soon as (ngay khi....): As soon as I come to the airport, I will call you.

(Ngay khi mình tới sân bay, mình sẽ gọi cho cậu.)

After (Sau khi...): He came after night had fallen.

(Anh ta đến sau khi trời đã về đêm.)

Till/until (cho tới khi...): I'll stay here till/still you get back.

(Mình sẽ ở đây tới khi cậu quay lại.)

Just as (chỉ khi...): Just as he entered the room I heard a terrible explosion.

(Chỉ khi anh ta bước vào phòng thì tôi đã nghe một tiếng nổ kinh hoàng.)

Since (từ khi....): I have not been well since I returned home.

(Tôi không ổn từ khi tôi quay trở về nhà.)

Whenever (bất cứ khi nào...): You can ask me for this lesson whenever you need to.

(Em có thể hỏi cô về bài học này bất cứ khi nào em cần.)

Bài viết Adverb Clause(Mệnh đề trạng ngữ) - Part 1 được tổng hợp bởi giáo viên trung tâm ngoại ngữ Sài Gòn Vina.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news