Home » Từ vựng tiếng Hàn về giao thông
Today: 23-11-2017 20:14:49

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Từ vựng tiếng Hàn về giao thông

(Ngày đăng: 03-07-2017 11:28:46)
           
기차로 가다: Đi bằng tàu hỏa, 비행기표: vé máy bay, 건너가다: Đi sang đường, 항공원/hang kông won/: vé máy bay, 터미널/thơ mi nal/: Bến xe.

Trong những năm gần đây, giao thông đã trở thành một đề tài nóng đang được xã hội quan tâm. Tai nạn giao thông diễn ra từng ngày từng giờ trên cả nước và đang có xu hướng tăng. Sau đây là một số từ vựng tiếng Hàn về giao thông các bạn cùng tham khảo nhé:

교통수달 /kyô thông su tal/: Phương tiện giao thông.

공항 /kông hang/: Sân bay.

tu vung tieng han ve giao thong항공원 /hang kông won /: vé máy bay.

터미널 /thơ mi nal/: Bến xe.

기차역 /ki cha yơk/: Bến tàu.

사거리 /sa kơ ri/: Ngã tư.

신호등 /sin hô tưng/: Đèn hiệu.

다리 /ta ri/: Cầu.

항만 /hang man/: Cảng.

기름 /ki rum/: Xăng dầu.

카센터 /kha sên thơ /: trạm sửa xe.

교통사교 /kyô thông sa kô /: Tai nạn giao thông.

전철표 /chơn chơl pyô /: ga tàu điện.

자동차 /cha tông cha/: Xe hơi.

자전거 /cha chơn kơ /: Xe đạp.

예매하다 /yê me hata/: Đặt mua trước.

버스 /pơ sư/: Xe buýt.

택시 /thek si/: Taxi.

고속도로 /kô sôk tô rô/: Đường cao tốc.

Chuyên mục “Từ vựng tiếng Hàn về giao thông” do giáo viên tiếng Hàn Trung tâm Hàn Ngữ SGV tổng hợp.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news