Home » Tổng hợp kiến thức tiếng Hoa: Văn phạm, từ vựng, thành ngữ, chữ viết.
Today: 27-04-2018 06:04:34

Từ vựng tiếng Trung trong văn phòng

1. 办公室 (Bàngōngshì) : Văn phòng; 2. 行政人事部 (xíngzhèng rénshì bù) : Phòng hành chính nhân...

Related news