Home » Mạo từ xác định trong tiếng Pháp
Today: 17-08-2017 20:31:00

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Mạo từ xác định trong tiếng Pháp

(Ngày đăng: 08-02-2017 10:18:19)
           
Mạo từ xác định trong tiếng Pháp chỉ danh từ mà người nghe và người nói đều biết đến. Chúng ta dùng mạo từ xác định trong những trường hợp nào và mạo từ xác định gồm những gì?

Mạo từ xác định trong tiếng Pháp là gì? Dùng trong trường hợp nào?

I. Mạo từ xác định bao gồm:

- Le + danh từ giống đực, số ít.

- La + danh từ giống cái, số ít.

- L' + danh từ giống đực hoặc giống cái, số ít và bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.

- Les + danh từ giống đực hoặc giống cái, số nhiều.

II. Cách dùng mạo từ xác định:

1. Mạo từ xác định chỉ danh từ đã được biết đến bởi nó tồn tại duy nhất.

Ví dụ: La Terre est une planète. (Trái đất là một hành tinh.)

          Dis- moi la vérité. (Hãy nói cho tôi biết sự thật.)

mao tu xac dinh trong tieng phap

2. Mạo từ xác định chỉ một loài.

Ví dụ: L'homme ne peut pas vivre sans l'eau. (Loài người không thể sống nếu thiếu nước.)

          Le chien aboie et le chat micuile. (Loài chó sủa gâu gâu và loài mèo kêu meo meo.)

3. Mạo từ xác định đi kèm với một danh từ đã được đề cập đến.

Ví dụ: Ce matin, j'ai vu un garçon dans le supermarché. Le garçon est beau et grand. 

             (Sáng nay, tôi đã gặp một người con trai ở siêu thị. Anh ấy đẹp trai và cao to.)

4. Mạo từ xác định chỉ một danh từ được xác định bởi ngữ cảnh.

Ví dụ: Allez, les enfants, au lit! (Nhanh đi ngủ, những đứa trẻ!)

          La soeur de Marie s'appelle Sophie. (Chị của Marie tên Sophie.)

          Je te laisse les clés de la maison. (Tôi để lại những chiếc chìa khóa của ngôi nhà cho bạn.)

          Le livre de Trang est dans mon sac. (Cuốn sách của Trang nằm trong túi xách của tôi.)

5. Mạo từ xác định chỉ danh từ chỉ bộ phận cơ thể.

Ví dụ: Elle a les cheveaux longs. (Cô ấy có mái tóc dài.)

          J'ai mal à la tête. (Tôi đau đầu.)

6. Mạo từ xác định nêu ra:

- Tên châu lục.

- Tên đất nước.

- Tên núi, tên sông, tên biển.

Ví dụ: Il y a 5 continents: l'Asia, l'Erope, l'Océan, l'Afrique et  l'Amérique.

          (Có 5 châu lục: châu Á, châu Âu, châu Đại Dương, châu Phi và châu Mỹ.)

          La Seine traverse Paris. (Sông Seine chảy qua Paris.)

7. Mạo từ xác định + ngày tháng, mùa, tên lễ hội, màu sắc.

Ví dụ: Le 18 Octobre, c'est mon anniversaire. (Ngày 18 tháng 10 là sinh nhật của tôi.)

          J'aime le printemps. (Tôi thích mùa xuân.)

          Tout le monde aime le Noël. (Tất cả mọi người đều yêu thích lễ Giáng sinh.)

          Il déteste le bleu. (Anh ấy ghét màu xanh da trời.) 

Bài viết "Mạo từ xác định trong tiếng Pháp" được biên soạn bởi phòng đào tạo Trường Pháp ngữ SaiGon Vina.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news