Home » Fresh and cool
Today: 11-05-2021 21:20:16

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Fresh and cool

(Ngày đăng: 11-05-2021 10:01:37)
           
Fresh và cool đều mang nét nghĩa gần giống nhau nhưng chúng lại có cách sử dụng không hoàn toàn giống nhau trong câu. Bài viết sẽ giúp bạn phân biệt chúng qua các ví dụ cụ thể.

1. Fresh /freʃ/: mát, tươi mát, mới bắt đầu.

Khoá học trực tuyến tại ngoại ngữ SGV

Thông báo: Tổng khai giảng khoá học online tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật, tương tác trực tiếp với giáo viên 100%, học phí 360.000đ/tháng, liên hệ: 0902 516 288 cô Mai >> Chi tiết

clean and pure: sạch sẽ và trong trẻo.

Ví dụ:

She love walking in the fresh air. (not 'cool')

(Cô ấy thích đi dạo trong không khí trong lành).

= pleasantly airy, not stuffy: trong lành, không ngột ngạt.

Ví dụ:

It's nice and fresh outside today.

(Hôm nay thời tiết đẹp và trong lành).

- Một số cụm từ đi với 'fresh':

Fresh air: không khí trong lành.

Fresh air duct: ống dẫn khí sạch.

Fresh water: nước sạch.

Fresh fish: cá tươi.

Fresh food compartment: phòng để thực phẩm tươi.

Fresh meat: thịt tươi.

Fresh news: tin mới.

Fresh memories: chưa phai mờ.

fresh and cool

 - Từ đồng nghĩa: beginning, pure, extra, natural, original, cool.

- Từ trái nghĩa: old, stale, lifeless, used, gentle.

2. Cool /ku:l/: mát mẻ, hơi lạnh, thờ ơ, điềm tĩnh.

= not warm enough, chilly: không đủ ấm, lạnh.

Ví dụ:

At this time year it's too cool to sit outside.

(Vào thời điểm này trong năm, ngồi ngoài trời thì quá lạnh).

= pleasantly cold: lạnh một cách dễ chịu.

Ví dụ:

After such a hot day, I'm glad it's lovely and cool this evening.

(Sau một ngày nóng nực như vậy, tôi mừng là tối nay trời đẹp và mát mẻ).

= Suitably cold: lạnh vừa phải.

Ví dụ:

Store in a cool place. (not 'fresh')

(Bảo quản ở nơi mát mẻ).

- Một số cụm từ đi với 'cool':

To keep cool/to keep a cool head: giữ bình tĩnh, điềm tĩnh.

To be cool toward someone: lãnh đạm với ai.

To cool down: bình tĩnh lại.

A cool customer: người trơ tráo.

Cool air: không khí lạnh.

Cool champer: buồng lạnh.

Cool down: lạnh dần.

Cool water: nước lạnh.

- Từ đồng nghĩa: air-conditioned, arctic, frosty, gelid, refreshing, wintry.

- Từ trái nghĩa: hot, temperate, warm, upset, excited.

Để hiểu rõ hơn về Fresh and cool vui lòng liên hệ Trung tâm tiếng Anh SaiGon Vina.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news