Home » Từ vựng Anime thông dụng trong tiếng Nhật (Phần 4)
Today: 11-12-2017 20:07:33

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Từ vựng Anime thông dụng trong tiếng Nhật (Phần 4)

(Ngày đăng: 17-11-2017 08:50:26)
           
Từ vựng Anime thông dụng trong tiếng Nhật (Phần 4)

Từ vựng Anime thông dụng trong tiếng Nhật (Phần 4)

76.する (suru): Làm

77. 大変 (taihen): Cực kỳ, khủng khiếp

78. 助ける (tasukeru): Giúp

tu vung anime thong dung trong tieng nhat79. 戦う (tatakau): Đánh nhau, chiến đấu

80. 敵 (teki): Kẻ địch

81. 友達 (tomodachi): Bạn bè

82. とても (totemo): Rất

83. 運命 (unmei): Số phận, vận mệnh

84. 裏切り者 (uragirinmono): Kẻ phản bội

裏切る(uragiru): Phản bội

85. うれしい (ureshii): Sung sướng

86.うるさい (urasai): Ồn ào

87. 嘘 (uso): Lời nói dối

88. 噂 (uwasa): Tin đồn

89. wakaru 分かる (wakaru): hiểu biết

90. 罠 (wana): Cạm bẫy

91. やばい (yabai): Nguy

92. 約束 (yakusoku): Lời hứa

93.やめる (yameru): Từ bỏ

94. やる (yaru): Đưa cho, làm

95. やさしい (yasashii): Hiền, hiền dịu, tốt bụng

96. やった (yatta): Xong rồi, tôi làm được rồi, thế là xong

97. 良し (yoshi): Được, dùng để nói với bản thân khi bắt đầu làm gì

98. 妖怪 (youkai): Yêu quái

99. 夢 (yume): Ước mơ, giấc mơ

100. 許す (yurusu): Tha thứ

Chuyên mục "Từ vựng Anime thông dụng trong tiếng Nhật (Phần 4)" được tổng hợp bởi giáo viên Trường Nhật Ngữ Saigon Vina.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news