Home » Từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (Phần 1)
Today: 18-01-2018 22:38:59

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (Phần 1)

(Ngày đăng: 17-01-2018 14:36:44)
           
Từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (Phần 1) tổng hợp các từ vựng có liên quan đến chủ đề Hàng không như số chuyến bay, giờ khởi hành, tên gọi các sân bay, nhân viên, v.v

Từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (Phần 1)

Từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (Phần 1) tổng hợp các từ vựng có liên quan đến chủ đề Hàng không như số chuyến bay, giờ khởi hành, tên gọi các sân bay, nhân viên, v.v

1. 비행기 편명 (bi-heng-ki pyeon-myeong): Số của chuyến bay

2. 여권 (yeo-kwon): Hộ chiếu

3. 출발 (chul-bal): Khởi hành

4. 도착 (do-chak): Cập bến, đến nơi

5. 이륙하다 (i-ryuk-ha-da): Cất cánh

6. 착륙하다 (chak-ryuk-ha-da): Hạ cánh

từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (phần 1)

7. 비행기 멀미 (bi-heng-ki meol-mi): Bệnh say tàu xe

8. 난기류 (nan-ki-ryu): Không khí xáo động, xoáy

9. 현지 시간 (hyon-ji si-kan): Giờ hiện tại ở địa phương

10. 시차 (si-cha): Sự khác biệt giờ giấc

11. 탑승 시간 (thab-seung si-kan): Giờ lên máy bay (tàu)

12. 국내선 공항 (kuk-ne kong-hang): Sân bay nội địa

13. 국제선 공항 (kuk-je-seon kong-hang): Sân bay quốc tế

14. 보통석 (bo-thong-seok): Hạng thường

15. 창측 좌석 (chang-cheuk choa-seok): Chỗ ngồi gần cửa sổ

16. 통로측 좌석 (thong-ro-cheuk-choa-seok): Chỗ ngồi gần lối đi

17. 승무원 (seung-mu-won): Phi hành đoàn

18. 여자 승무원 (yeo-ja seung-mu-won): Nữ tiếp viên

19. 남자 승무원 (nam-ja seung-mu-won): Nam tiếp viên

20. 목적지 (mok-jeok-ji): Nơi đến

21. 종착역() (jong-chak-yeok (ji)): Trạm cuối cùng

22. 출구 (chul-ku): Cửa thoát ra

23. 공항 (kong-hang): Sân bay

24. 국제 공항 (kuk-je kong-hang): Sân bay quốc tế

25. 초과중량 (cho-koa-jung-ryang): Quá trọng lượng

Chuyên mục "Từ vựng tiếng Hàn về Hàng không (Phần 1)" do giáo viên tiếng Hàn Trung tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina tổng hợp.

Nguồn: http://saigonvina.edu.vn

Related news