Home » Từ vựng tiếng Hàn về động vật
Today: 23-10-2021 18:40:28

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Từ vựng tiếng Hàn về động vật

(Ngày đăng: 11-05-2021 11:22:55)
           
Tổng hợp từ vựng tiếng hàn về động vật.

Từ vựng tiếng Hàn về động vật

Khoá học trực tuyến tại ngoại ngữ SGV

Thông báo: Tổng khai giảng khoá học online tiếng Anh, Hàn, Hoa, Nhật, tương tác trực tiếp với giáo viên 100%, học phí 360.000đ/tháng, liên hệ: 0902 516 288 cô Mai >> Chi tiết

 


STT

Tiếng Hàn

Tiếng Việt

1

돼지

Heo

2

3

Ngựa

4

Chó

5

고양이

Mèo

6

Gấu

7

공룡

Khủng long

8

나비

Bướm

9

Chim

10

11

악어

Cá sấu

12

Chuột

13

낙타

Lạc đà

14

늑대

Chó sói

15

모기

Muỗi

16

물소

Trâu

17

바퀴벌레

Gián

18

Rắn

19

강아지

Cún con

20

개미

Con kiến

21

Con cua

22

거미

Nhện

23

거위

Ngỗng

24

여우

Cáo

25

Cừu

26

염소

 

Chuyên mục Từ vựng tiếng Hàn về động vật do giáo viên tiếng Hàn Trung tâm Ngoại Ngữ Sài Gòn Vina tổng hợp.

Nguồn: https://saigonvina.edu.vn

Related news